Tìm hiểu thêm về

    • Là giải pháp chiếu sáng huỳnh quang hiệu quả với độ hoàn màu được cải thiện

      TL-D 18W/840 1SL/25
      TL-D 18W/840 1SL/25

      TL-D 18W/840 1SL/25

      Mã đơn hàng: 927980284036

      Mã sản phẩm đầy đủ: 871150028560700

    Thông số kĩ thuật Show all

    Thông tin chung
    Đế đui đèn
    G13  [ Medium Bi-Pin Fluorescent]
    Tuổi thọ đến khi hỏng 10% (Danh định)
    10000 h
    Tuổi thọ đến khi hỏng 50% (Danh định)
    13000 h
    Tuổi thọ đến khi hỏng 50% Gia nhiệt trước (Danh định)
    20000 h
    Thông số kĩ thuật ánh sáng
    Mã màu
    840  [ CCT 4000K]
    Quang thông (Định mức) (Danh định)
    1350 lm
    Ký hiệu màu sắc
    Trắng mát (CW)
    Hệ số duy trì quang thông 2000 giờ (Danh định)
    96 %
    Hệ số duy trì quang thông 5000 giờ (Danh định)
    94 %
    Nhiệt độ màu tương quan (Danh định)
    4000 K
    Hiệu suất chiếu sáng (Định mức) (Danh định)
    75 lm/W
    Chỉ số hoàn màu (Danh định)
    82
    Thông số vận hành và điện
    Công suất (Định mức) (Danh định)
    18 W
    Dòng điện bóng đèn (Danh định)
    0,360 A
    Điện áp (Danh định)
    59 V
    Điều khiển và thay đổi độ sáng
    Có thể điều chỉnh độ sáng
    Cơ khí và bộ vỏ
    Thông tin về đế đui đèn
    Đầu đèn xanh lục
    Phê duyệt và Ứng dụng
    Nhãn tiết kiệm năng lượng (EEL)
    A
    Hàm lượng thủy ngân (Hg) (Danh định)
    2,0 mg
    Thông số sản phẩm
    Mã sản phẩm đầy đủ
    871150028560700
    Tên sản phẩm khác
    TL-D 18W/840 1SL/25
    EAN/UPC - Sản phẩm
    8711500285607
    Mã đơn hàng
    927980284036
    Phần tử SAP - Số lượng trên một bộ
    1
    Phần tử SAP - Số bộ bên ngoài
    25
    Số vật liệu (12 chữ số)
    927980284036
    Trọng lượng tịnh SAP (Bộ)
    0,070 kg

    Eco passport - Our environmental product specifications overview

    Philips cares about the environment and society at large, and strongly supports eco-design of products.

    Sơ đồ lắp đặt
    G13
    G13
    Sơ đồ hiệu suất
    LDLM_TL-D8G_0001-Lumen maintenance diagram
    LDLM_TL-D8G_0001-Lumen maintenance diagram
    LDSL_TL-D8G_0001-Service Lifetime
    LDSL_TL-D8G_0001-Service Lifetime
    LDLE_TL-D8G_0002-Life expectancy diagram
    LDLE_TL-D8G_0002-Life expectancy diagram
    Tải xuống
    Tờ rơi quảng cáo
    Dữ liệu xanh
    Hình ảnh

    Đã xem gần đây

    • Kiểm tra sản phẩm để thêm
       
    • Kiểm tra sản phẩm để thêm
       
    • Kiểm tra sản phẩm để thêm
       
    Kiểm tra sản phẩm để thêm