Bạn đang truy cập trang web Philips lighting. Trang có phiên bản địa phương hóa cho bạn.
Gợi ý
    • Mô tả sản phẩm

      MASTER MHN-LA 1000W/956 230V XWH
      MASTER MHN-LA 1000W/956 230V XWH
      MASTER MHN-LA

      MASTER MHN-LA 1000W/956 230V XWH

    Thông số kĩ thuật Show all

    Thông số vận hành và điện
    Điện áp (Danh định)
    125 V
    Mức tiêu thụ điện
    1.040,0 W
    Điện áp (Danh định)
    125 V
    Phê duyệt và Ứng dụng
    Mức tiêu thụ năng lượng kWh/1000 h
    1144 kWh
    Hàm lượng thủy ngân (Hg) (Danh định)
    95 mg
    Thông số sản phẩm
    Phần tử - Số bộ trên một hộp ngoài
    1
    Phần tử - Số lượng trên một bộ
    1
    Mã sản phẩm (12NC)
    928072205130
    Tên sản phẩm đầy đủ
    MASTER MHN-LA 1000W/956 230V XWH
    Mã đơn hàng
    928072205130
    EAN/UPC - Trường hợp
    8711500200778
    Full EOC
    871150020077800
    Tên sản phẩm khác
    MASTER MHN-LA 1000W/956 230V XWH
    Điều khiển và thay đổi độ sáng
    Có thể điều chỉnh độ sáng
    Không
    Cơ khí và bộ vỏ
    Hình dạng bóng đèn
    TD40  [TD 40 mm]
    Lớp phủ bóng
    Trong suốt
    Thông tin chung
    Vị trí vận hành
    P5  [Song song +/-5D hoặc Ngang(HOR)]
    Đui-Đế
    X528  [X528]
    Thông số kĩ thuật ánh sáng
    Tọa độ sắc màu X (Nom)
    337
    Nhiệt độ màu tương ứng (Nom)
    5600 K
    Mã màu
    956  [CCT of 5600K]
    Ký hiệu màu sắc
    Ánh sáng ban ngày
    Chỉ số hoàn màu (CRI)
    80
    Hiệu quả phát sáng (định mức) (Nom)
    86,0 lm/W
    Tọa độ sắc màu Y (Nom)
    331
    Sơ đồ lắp đặt
    Dimension Drawing (with table) - MASTER MHN-LA 1000W/956 230V XWH
    Dimension Drawing (with table) - MASTER MHN-LA 1000W/956 230V XWH
    Cap/Base
    Cap/Base
    Operating position
    Operating position
    Sơ đồ hiệu suất
    Lamp Performance During Run-up - MASTER MHN-LA 1000W/956 230V XWH
    Lamp Performance During Run-up - MASTER MHN-LA 1000W/956 230V XWH
    Lumen Maintenance Diagram - MASTER MHN-LA 1000W/956 230V XWH
    Lumen Maintenance Diagram - MASTER MHN-LA 1000W/956 230V XWH
    Life Expectancy Diagram - MASTER MHN-LA 1000W/956 230V XWH
    Life Expectancy Diagram - MASTER MHN-LA 1000W/956 230V XWH
    Trắc quang
    Spectral Power Distribution Colour - MASTER MHN-LA 1000W/956 230V XWH
    Spectral Power Distribution Colour - MASTER MHN-LA 1000W/956 230V XWH
    Tải xuống
    Tờ rơi quảng cáo
    Hình ảnh

    Đã xem gần đây

    • Kiểm tra sản phẩm để thêm
       
    • Kiểm tra sản phẩm để thêm
       
    • Kiểm tra sản phẩm để thêm
       
    Kiểm tra sản phẩm để thêm