Tìm hiểu thêm về

    • Giải pháp tiết kiệm năng lượng

      EB-Ci 1-2 36W / 1-4 18W 220-240V 50/60Hz
      EB-Ci 1-2 36W / 1-4 18W 220-240V 50/60Hz

      EB-Ci 1-2 36W / 1-4 18W 220-240V 50/60Hz

      Mã đơn hàng: 913713043180

      Mã sản phẩm đầy đủ: 694793913353600

    Thông số kĩ thuật Show all

    Thông tin chung
    Loại bóng đèn
    TL-D
    Số lượng bóng đèn
    1-4 chiếc/đơn vị
    Phù hợp để sử dụng ngoài trời
    Không
    Số lượng sản phẩm trên MCB (16A Loại B) (Tối đa)
    28
    Tự động khởi động lại
    Thông số vận hành và điện
    Điện áp đầu vào
    220-240 V
    Tần số đầu vào
    50 hoặc 60 Hz
    Tần số vận hành (Danh định)
    42-60 kHz
    Phương pháp kích đèn
    Khởi động nóng
    Hệ số đỉnh (Tối đa)
    1,7
    Thời gian kích đèn (Danh định)
    2,0 s
    Hiệu suất điện áp nguồn điện lưới (AC)
    -10%-+10%
    Điện áp lưới điện an toàn (AC)
    198...264V
    Dòng điện rò rỉ xuống đất (Tối đa)
    0,5 mA
    Chiều rộng dòng khởi động
    0,35 ms
    Hệ số chấn lưu (Danh định)
    1
    Hệ số công suất (Tối đa)
    0.98
    Hệ số công suất (Tối thiểu)
    0.90
    Công suất đầu vào (Tối đa)
    70.2 W
    Công suất đầu vào (Tối thiểu)
    21.3 W
    Tổn hao công suất (Tối đa)
    6.2 W
    Tổn hao công suất (Danh định)
    3.3 W
    Đỉnh dòng khởi động (Tối đa)
    19 A
    Công suất bóng đèn định mức
    18-36 W
    Đi dây
    Loại đầu nối cực đầu vào
    Nút gài
    Điện dung dây cáp của dây đầu ra chung (Tối đa)
    150 pF
    Loại đầu nối cực đầu ra
    Nút gài
    Chiều dài cáp khi đi dây nóng
    0,75 m
    Chiều dài dải dây
    7.5-8.5 mm
    Mặt cắt ngang cực đầu vào
    0.50-1.50 mm²
    Mặt cắt ngang cực đầu ra
    0.50-1.50 mm²
    Điện dung dây cáp của dây đầu ra nối đất (Tối đa)
    150 pF
    Loại đầu nối
    Nút gài
    Đặc tính của hệ thống
    Công suất bóng đèn định mức trên TL-D
    18-36 W
    Công suất hệ thống trên TL-D
    21.3-68.2 W
    Công suất bóng đèn trên TL-D
    18.0-31.0 W
    Tổn hao công suất trên TL-D
    3.3-6.2 W
    Nhiệt độ
    Nhiệt độ môi trường (Tối đa)
    50 °C
    Nhiệt độ vỏ trong suốt tuổi thọ (Tối đa)
    75 °C
    Nhiệt độ vỏ tối đa (Tối đa)
    75 °C
    Nhiệt độ kích đèn (Tối đa)
    50 °C
    Nhiệt độ kích đèn (Tối thiểu)
    -10 °C
    Cơ khí và bộ vỏ
    Vật liệu vỏ đèn
    Nhựa
    Vỏ đèn
    L210x30x26mm
    Vận hành khi khẩn cấp
    Điện áp pin kích đèn
    165-253 V
    Phê duyệt và Ứng dụng
    Chỉ số hiệu quả năng lượng
    A2
    Phân loại IP
    IP 20  [ Bảo vệ xâm nhập 20]
    EMI 9 kHz ... 30 MHz
    EN55015
    EMI 30 MHz ... 1000MHz
    EN 55015
    Tiêu chuẩn an toàn
    IEC 61347-2-3, IEC 61347-1
    Tiêu chuẩn chất lượng
    ISO 9001
    Tiêu chuẩn môi trường
    ISO 14001
    Tiêu chuẩn miễn nhiễm EMC
    EN 55015
    Độ rung tiêu chuẩn
    IEC60068-2-6 F c
    Tiêu chuẩn chống va đập
    Không quy định cụ thể
    Dấu phê duyệt
    Chứng nhận CB
    Chứng nhận CCC
    Dấu TISI
    Chứng nhận PSB
    Tuân thủ RCM
    Tuân thủ CS
    Tuân thủ IRAM
    Chứng nhận SNI
    Ký hiệu nhiệt độ
    Độ ù và độ ồn
    < 30 dB(A)
    Thông số sản phẩm
    Mã sản phẩm đầy đủ
    694793913353600
    Tên sản phẩm khác
    EB-Ci 1-2 36W / 1-4 18W 220-240V 50/60Hz
    EAN/UPC - Sản phẩm
    6947939133536
    Mã đơn hàng
    913713043180
    Phần tử SAP - Số lượng trên một bộ
    1
    Phần tử SAP - Số bộ bên ngoài
    30
    Số vật liệu (12 chữ số)
    913713043180
    Trọng lượng tịnh SAP (Bộ)
    0,080 kg
    Sơ đồ lắp đặt
    Tải xuống
    Tờ rơi quảng cáo
    Hình ảnh
    Sách giới thiệu

    Đã xem gần đây

    • Kiểm tra sản phẩm để thêm
       
    • Kiểm tra sản phẩm để thêm
       
    • Kiểm tra sản phẩm để thêm
       
    Kiểm tra sản phẩm để thêm