Tìm hiểu thêm về

    • Công nghệ điều chỉnh độ sáng – một bước tiến trong tiết kiệm năng lượng

      HF-Ri TD 2 28/35/49/54 TL5 E+ 195-240V
      HF-Ri TD 2 28/35/49/54 TL5 E+ 195-240V

      HF-Ri TD 2 28/35/49/54 TL5 E+ 195-240V

      Mã đơn hàng: 913700695866

      Mã sản phẩm đầy đủ: 871829166209900

    Thông số kĩ thuật Show all

    Thông tin chung
    Mã ứng dụng
    E+
    Phiên bản loại
    mk2
    Loại bóng đèn
    TL5
    Số lượng bóng đèn
    2 chiếc/đơn vị
    Số lượng sản phẩm trên MCB (16A Loại B) (Danh định)
    18
    Tự động khởi động lại
    Thông số vận hành và điện
    Điện áp đầu vào
    195-240 V
    Tần số đầu vào
    50 đến 60 Hz
    Tần số vận hành (Tối đa)
    110 kHz
    Tần số vận hành (Tối thiểu)
    45 kHz
    Phương pháp kích đèn
    Khởi động nóng
    Hệ số đỉnh (Tối đa)
    1,7
    Hệ số công suất 100% tải (Danh định)
    0,95
    Thời gian kích đèn (Tối đa)
    1 s
    Hiệu suất điện áp nguồn điện lưới (AC)
    -8%-+6%
    Điện áp lưới điện an toàn (AC)
    -10%-+10%
    Dòng điện rò rỉ xuống đất (Tối đa)
    0,5 mA
    Chiều rộng dòng khởi động
    0,25 ms
    Mức tiêu thụ điện dự phòng (Tối đa)
    0,25 W
    Hệ số chấn lưu (Danh định)
    1
    Tổn hao công suất (Danh định)
    7.2 W
    Đỉnh dòng khởi động (Tối đa)
    28 A
    Đi dây
    Loại đầu nối cực đầu vào
    Đầu nối phổ thông WAGO 251  [ Thích hợp cho cả đấu dây tự động (ALF và ADS) và đấu dây thủ công]
    Điện dung dây cáp của dây đầu ra chung (Tối đa)
    200 pF
    Loại đầu nối cực đầu ra
    Đầu nối phổ thông WAGO 251  [ Thích hợp cho cả đấu dây tự động (ALF và ADS) và đấu dây thủ công]
    Loại đầu nối cực đầu vào điều khiển
    Đầu nối phổ thông WAGO 251  [ Thích hợp cho cả đấu dây tự động (ALF và ADS) và đấu dây thủ công]
    Chiều dài dải dây
    8.0-9.0 mm
    Điều khiển chủ/tớ bộ đèn kép
    Không  [ Không thể áp dụng chế độ Chủ/Tớ]
    Mặt cắt ngang cực đầu vào điều khiển
    0.50-1.00 mm²
    Mặt cắt ngang cực đầu vào
    0.50-1.00 mm²
    Mặt cắt ngang cực đầu ra
    0.50-1.00 mm²
    Mặt cắt ngang dây (ALF/ADS) tự động chèn
    0.75 mm²
    Điện dung dây cáp của dây đầu ra nối đất (Tối đa)
    200 pF
    Đặc tính của hệ thống
    Công suất chấn lưu-bóng đèn định mức
    28-35-49-54 W
    Công suất bóng đèn định mức trên TL-D
    58 W
    Công suất hệ thống trên TL-D
    108.1 W
    Công suất bóng đèn trên TL-D
    101.1 W
    Tổn hao công suất trên TL-D
    7.1 W
    Công suất bóng đèn định mức trên PL-L
    55 W
    Công suất hệ thống trên PL-L
    108.4 W
    Công suất bóng đèn trên PL-L
    101.6 W
    Tiêu hao công suất trên PL-L
    6.8 W
    Công suất bóng đèn định mức trên TL5
    28/35/49/54 W
    Công suất hệ thống trên TL5
    63.0/77.9/111.4 W
    Công suất bóng đèn trên TL5
    58.9/73.6/107.2/113.4 W
    Tổn hao công suất trên TL5
    4.1/4.3/4.2/6.3 W
    Công suất bóng đèn định mức trên TL5 ECO
    25/32/45/50 W
    Công suất hệ thống trên TL5 ECO
    53.7/70.3/99.7/108.7 W
    Công suất bóng đèn trên TL5 ECO
    50.8/66.5/95.6/102.7 W
    Công suất bóng đèn định mức trên TL-D ECO
    51 W
    Công suất hệ thống trên TL-D ECO
    95.8 W
    Tổn hao công suất trên TL-D ECO
    6.0 W
    Công suất bóng đèn trên TL-D ECO
    89.8 W
    Tổn hao công suất trên TL5 ECO
    2.9/3.8/4.1/6.0 W
    Nhiệt độ
    Nhiệt độ môi trường (Tối đa)
    50 °C
    Nhiệt độ môi trường (Tối thiểu)
    -25 °C
    Nhiệt độ lưu trữ (Tối đa)
    80 °C
    Nhiệt độ lưu trữ (Tối thiểu)
    -40 °C
    Nhiệt độ vỏ trong suốt tuổi thọ (Tối đa)
    75 °C
    Nhiệt độ vỏ tối đa (Tối đa)
    75 °C
    Nhiệt độ vận hành bóng đèn ổn định
    15°C
    Nhiệt độ kích đèn (Tối đa)
    50 °C
    Nhiệt độ kích đèn (Tối thiểu)
    -25 °C
    Điều khiển và thay đổi độ sáng
    Giao diện điều khiển
    TD
    Mức điều chỉnh công suất
    1%-100%
    Bảo vệ đầu vào điều khiển
    Có (Cách điện cơ bản)
    Cơ khí và bộ vỏ
    Vỏ đèn
    L 359x30x21
    Vận hành khi khẩn cấp
    Điện áp pin kích đèn
    198-254 V
    Điện áp pin vận hành bóng đèn
    176-254
    Phê duyệt và Ứng dụng
    Chỉ số hiệu quả năng lượng
    A1 BAT
    Phân loại IP
    IP 20  [ Bảo vệ xâm nhập 20]
    EMI 9 kHz ... 30 MHz
    EN55015
    EMI 30 MHz ... 1000MHz
    EN 55022 Class B
    Tiêu chuẩn an toàn
    IEC 61347-2-3
    Tiêu chuẩn hiệu suất
    IEC 60929
    Tiêu chuẩn chất lượng
    ISO 9000:2000
    Tiêu chuẩn môi trường
    ISO 14001
    Tiêu chuẩn phát xạ dòng điện hài
    IEC 61000-3-2
    Tiêu chuẩn miễn nhiễm EMC
    IEC 61547
    Độ rung tiêu chuẩn
    IEC68-2-6 F c
    Tiêu chuẩn chống va đập
    IEC 68-2-29 Eb
    Tiêu chuẩn độ ẩm
    EN 61347-2-3 clause 11
    Dấu phê duyệt
    Dấu CE
    chứng nhận ENEC
    Chứng nhận VDE-EMV
    Ký hiệu nhiệt độ
    Tiêu chuẩn khẩn cấp
    IEC 60598-2-22
    Độ ù và độ ồn
    Không nghe thấy
    Thông số sản phẩm
    Mã sản phẩm đầy đủ
    871829166209900
    Tên sản phẩm khác
    HF-Ri TD 2 28/35/49/54 TL5 E+ 195-240V
    EAN/UPC - Sản phẩm
    8718291662099
    Mã đơn hàng
    913700695866
    Phần tử SAP - Số lượng trên một bộ
    1
    Phần tử SAP - Số bộ bên ngoài
    12
    Số vật liệu (12 chữ số)
    913700695866
    Trọng lượng tịnh SAP (Bộ)
    0,316 kg
    Sơ đồ lắp đặt

    Đã xem gần đây

    • Kiểm tra sản phẩm để thêm
       
    • Kiểm tra sản phẩm để thêm
       
    • Kiểm tra sản phẩm để thêm
       
    Kiểm tra sản phẩm để thêm